nghìn dặm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Rất xa, khoảng cách rất lớn: "nghìn dặm" dùng để chỉ một khoảng cách địa lý rất xa, vượt ra ngoài tầm mắt hoặc sự hình dung thông thường. Thành ngữ này thường mang tính ước lệ, nhấn mạnh sự xa cách chứ không nhất thiết chỉ đúng một nghìn dặm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Anh ấy đã lên đường vượt qua con đường nghìn dặm để tìm lại quê hương. (Anh ấy đã lên đường vượt qua một quãng đường rất xa để tìm lại quê hương.)
- Tình bạn của họ vượt qua nghìn dặm xa cách. (Tình bạn của họ vượt qua khoảng cách địa lý rất lớn.)
- Ước mơ đưa cô đến những chân trời nghìn dặm. (Ước mơ đưa cô đến những nơi rất xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nghìn dặm xa cách": nhấn mạnh sự xa cách về mặt địa lý, thường dùng trong văn chương hoặc diễn đạt cảm xúc.
- Dù có nghìn dặm xa cách, tấm lòng họ vẫn hướng về nhau. (Dù có khoảng cách rất xa, tình cảm của họ vẫn dành cho nhau.)
"đường nghìn dặm": con đường dài, hành trình dài và đầy thử thách.
- Hành trình chinh phục ước mơ là một đường nghìn dặm. (Hành trình chinh phục ước mơ là một chặng đường rất dài và gian nan.)
Biến thể và từ gần giống
Ngàn dặm: Biến thể phổ biến khác của "nghìn dặm", cùng nghĩa.
- Ngàn dặm đơn côi một bóng người. (Một mình cô đơn nơi phương trời rất xa.)
Vạn dặm: Cũng chỉ khoảng cách rất xa, thường mang tính chất lớn hơn, xa hơn "nghìn dặm".
- Vượt trùng dương vạn dặm. (Vượt qua biển khơi muôn trùng xa cách.)
Từ đồng nghĩa
- Xa tít tắp: rất xa, đến mức mờ nhòa ở chân trời.
- Xa lắc xa lơ: (thông tục) rất xa, xa đến mức khó với tới.
- Xa vời vợi: xa đến mức khó hình dung, khó đạt tới.
Thành ngữ liên quan
Nghìn trùng xa cách (hay Ngàn trùng xa cách): Nhấn mạnh sự xa cách lớn lao, thường dùng trong thơ ca để diễn tả nỗi nhớ.
- Nghìn trùng xa cách, lòng vẫn nhớ thương. (Dù cách xa muôn trùng, trong lòng vẫn nhớ thương.)
Đường xa ngàn dặm: Thành ngữ nhấn mạnh hành trình dài và gian truân phía trước.
- Đường xa ngàn dặm cũng bắt đầu từ một bước chân. (Một hành trình dài dù xa đến đâu cũng bắt đầu từ một bước đi nhỏ.)
- Rất xa: Con đường nghìn dặm.